Quy cách thép vuông đặc

Bảng quy cách thép vuông đặc

Qui cách Chiều dài cạnh Trọng lượng
mm kg/m
 Vuông đặc 16×16 16 2.01
 Vuông đặc 17×17 17 2.27
 Vuông đặc 18×18 18 2.54
 Vuông đặc 19×19 19 2.83
 Vuông đặc 22×22 22 3.8
 Vuông đặc 23×23 23 4.15
 Vuông đặc 24×24 24 4.52
 Vuông đặc 25×25 25 4.91
 Vuông đặc 26×26 26 5.31
 Vuông đặc 28×28 28 6.15
 Vuông đặc 30×30 30 7.07
 Vuông đặc 32×32 32 8.04
 Vuông đặc 34×34 34 9.07
 Vuông đặc 35×35 35 9.62
 Vuông đặc 36×36 36 10.2
 Vuông đặc 38×38 38 11.3
 Vuông đặc 50×50 50 19.6
 Vuông đặc 55×55 55 23.7
 Vuông đặc 60×60 60 28.3
 Vuông đặc 65×65 65 33.2
 Vuông đặc 70×70 70 38.5
 Vuông đặc75x75 75 44.2
 Vuông đặc 80×80 80 50.2
 Vuông đặc 85×85 85 56.7
 Vuông đặc 90×90 90 63.6
 Vuông đặc 95×95 95 70.8
 Vuông đặc 100 x100 100 78.5
  • Thép Mai Gia